泣
Kanji 泣 (Khấp)
泣 nghĩa là Khóc, âm Hán Việt Khấp , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | な.く |
| Âm Hán Việt | Khấp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
泣
泣 nghĩa là Khóc, âm Hán Việt Khấp , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | な.く |
| Âm Hán Việt | Khấp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |