泡
Kanji 泡 (Bào)
泡 nghĩa là Bọt, Bong bóng, Sủi bọt, âm Hán Việt Bào , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あわ |
| Âm Hán Việt | Bào |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
泡
泡 nghĩa là Bọt, Bong bóng, Sủi bọt, âm Hán Việt Bào , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あわ |
| Âm Hán Việt | Bào |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |