沼
Kanji 沼 (Chiểu)
沼 nghĩa là Đầm lầy, Ao sâu, âm Hán Việt Chiểu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ぬま |
| Âm Hán Việt | Chiểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
沼
沼 nghĩa là Đầm lầy, Ao sâu, âm Hán Việt Chiểu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ぬま |
| Âm Hán Việt | Chiểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |