水
Kanji 水 (Thủy)
水 nghĩa là Nước, âm Hán Việt Thủy , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | スイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みず |
| Âm Hán Việt | Thủy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
水
水 nghĩa là Nước, âm Hán Việt Thủy , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | スイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みず |
| Âm Hán Việt | Thủy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |