気
Kanji 気 (Khí)
気 nghĩa là Khí, Tinh thần, âm Hán Việt Khí , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khí |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
気
気 nghĩa là Khí, Tinh thần, âm Hán Việt Khí , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khí |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |