毎
Kanji 毎 (Mỗi)
毎 nghĩa là Mỗi, âm Hán Việt Mỗi , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | マイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Mỗi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
毎
毎 nghĩa là Mỗi, âm Hán Việt Mỗi , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | マイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Mỗi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |