段
Kanji 段 (Đoạn)
段 nghĩa là Bậc, Đoạn, Cột, âm Hán Việt Đoạn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ダン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đoạn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
段
段 nghĩa là Bậc, Đoạn, Cột, âm Hán Việt Đoạn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ダン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đoạn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |