殖
Kanji 殖 (Thực)
殖 nghĩa là Sinh sản, Gia tăng, âm Hán Việt Thực , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふ.える |
| Âm Hán Việt | Thực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
殖
殖 nghĩa là Sinh sản, Gia tăng, âm Hán Việt Thực , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふ.える |
| Âm Hán Việt | Thực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |