歴
Kanji 歴 (Lịch)
歴 nghĩa là Lịch sử, Trải qua, âm Hán Việt Lịch , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | レキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
歴
歴 nghĩa là Lịch sử, Trải qua, âm Hán Việt Lịch , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | レキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |