歩
Kanji 歩 (Bộ)
歩 nghĩa là Đi bộ, âm Hán Việt Bộ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ホ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ある.く |
| Âm Hán Việt | Bộ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
歩
歩 nghĩa là Đi bộ, âm Hán Việt Bộ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ホ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ある.く |
| Âm Hán Việt | Bộ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |