止
Kanji 止 (Chỉ)
止 nghĩa là Dừng, âm Hán Việt Chỉ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | と.まる |
| Âm Hán Việt | Chỉ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
止
止 nghĩa là Dừng, âm Hán Việt Chỉ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | と.まる |
| Âm Hán Việt | Chỉ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |