欺
Kanji 欺 (Khi)
欺 nghĩa là Lừa dối, Khi gian, âm Hán Việt Khi , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ギ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あざむ.く |
| Âm Hán Việt | Khi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
欺
欺 nghĩa là Lừa dối, Khi gian, âm Hán Việt Khi , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ギ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あざむ.く |
| Âm Hán Việt | Khi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |