欠
Kanji 欠 (Khuyết)
欠 nghĩa là Thiếu, Vắng mặt, âm Hán Việt Khuyết , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | か.ける |
| Âm Hán Việt | Khuyết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
欠
欠 nghĩa là Thiếu, Vắng mặt, âm Hán Việt Khuyết , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | か.ける |
| Âm Hán Việt | Khuyết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |