梁
Kanji 梁 (Lương)
梁 nghĩa là Xà ngang, Dầm, Cầu, âm Hán Việt Lương , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | リョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はり |
| Âm Hán Việt | Lương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
梁
梁 nghĩa là Xà ngang, Dầm, Cầu, âm Hán Việt Lương , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | リョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はり |
| Âm Hán Việt | Lương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |