桜
Kanji 桜 (Anh)
桜 nghĩa là Hoa anh đào, âm Hán Việt Anh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | オウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さくら |
| Âm Hán Việt | Anh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
桜
桜 nghĩa là Hoa anh đào, âm Hán Việt Anh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | オウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さくら |
| Âm Hán Việt | Anh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |