柱
Kanji 柱 (Trụ)
柱 nghĩa là Cột, Trụ cột, âm Hán Việt Trụ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はしら |
| Âm Hán Việt | Trụ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
柱
柱 nghĩa là Cột, Trụ cột, âm Hán Việt Trụ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はしら |
| Âm Hán Việt | Trụ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |