柔
Kanji 柔 (Nhu)
柔 nghĩa là Mềm, Nhu mì, âm Hán Việt Nhu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やわ.らかい |
| Âm Hán Việt | Nhu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
柔
柔 nghĩa là Mềm, Nhu mì, âm Hán Việt Nhu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | やわ.らかい |
| Âm Hán Việt | Nhu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |