柄
Kanji 柄 (Bính)
柄 nghĩa là Cán, Hoa văn, Tư cách, âm Hán Việt Bính , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヘイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | がら |
| Âm Hán Việt | Bính |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
柄
柄 nghĩa là Cán, Hoa văn, Tư cách, âm Hán Việt Bính , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヘイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | がら |
| Âm Hán Việt | Bính |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |