松
Kanji 松 (Tùng)
松 nghĩa là Cây thông, âm Hán Việt Tùng , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まつ |
| Âm Hán Việt | Tùng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
松
松 nghĩa là Cây thông, âm Hán Việt Tùng , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まつ |
| Âm Hán Việt | Tùng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |