来
Kanji 来 (Lai)
来 nghĩa là Đến, âm Hán Việt Lai , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ライ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.る |
| Âm Hán Việt | Lai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
来
来 nghĩa là Đến, âm Hán Việt Lai , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ライ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.る |
| Âm Hán Việt | Lai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |