曲
Kanji 曲 (Khúc)
曲 nghĩa là Cong, Bài nhạc, âm Hán Việt Khúc , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ま.がる |
| Âm Hán Việt | Khúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
曲
曲 nghĩa là Cong, Bài nhạc, âm Hán Việt Khúc , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ま.がる |
| Âm Hán Việt | Khúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |