曜
Kanji 曜 (Diệu)
曜 nghĩa là Ngày trong tuần, âm Hán Việt Diệu , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Diệu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
曜
曜 nghĩa là Ngày trong tuần, âm Hán Việt Diệu , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Diệu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |