暦
Kanji 暦 (Lịch)
暦 nghĩa là Lịch (âm/dương), âm Hán Việt Lịch , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | レキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こよみ |
| Âm Hán Việt | Lịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
暦
暦 nghĩa là Lịch (âm/dương), âm Hán Việt Lịch , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | レキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こよみ |
| Âm Hán Việt | Lịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |