暖
Kanji 暖 (Noãn)
暖 nghĩa là Ấm (thời tiết), âm Hán Việt Noãn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ダン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あたた.かい |
| Âm Hán Việt | Noãn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
暖
暖 nghĩa là Ấm (thời tiết), âm Hán Việt Noãn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ダン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あたた.かい |
| Âm Hán Việt | Noãn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |