暇
Kanji 暇 (Hạ)
暇 nghĩa là Rảnh rỗi, Thời gian rảnh, âm Hán Việt Hạ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひま |
| Âm Hán Việt | Hạ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
暇
暇 nghĩa là Rảnh rỗi, Thời gian rảnh, âm Hán Việt Hạ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひま |
| Âm Hán Việt | Hạ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |