普
Kanji 普 (Phổ)
普 nghĩa là Phổ biến, Bình thường, âm Hán Việt Phổ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
普
普 nghĩa là Phổ biến, Bình thường, âm Hán Việt Phổ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |