昼
Kanji 昼 (Trú)
昼 nghĩa là Ban ngày, âm Hán Việt Trú , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひる |
| Âm Hán Việt | Trú |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
昼
昼 nghĩa là Ban ngày, âm Hán Việt Trú , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひる |
| Âm Hán Việt | Trú |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |