春
Kanji 春 (Xuân)
春 nghĩa là Xuân, âm Hán Việt Xuân , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はる |
| Âm Hán Việt | Xuân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
春
春 nghĩa là Xuân, âm Hán Việt Xuân , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はる |
| Âm Hán Việt | Xuân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |