映
Kanji 映 (Ánh)
映 nghĩa là Chiếu phim, Phản chiếu, âm Hán Việt Ánh , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | エイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うつ.る |
| Âm Hán Việt | Ánh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
映
映 nghĩa là Chiếu phim, Phản chiếu, âm Hán Việt Ánh , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | エイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うつ.る |
| Âm Hán Việt | Ánh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |