明
Kanji 明 (Minh)
明 nghĩa là Sáng, âm Hán Việt Minh , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | メイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あか.るい |
| Âm Hán Việt | Minh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
明
明 nghĩa là Sáng, âm Hán Việt Minh , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | メイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あか.るい |
| Âm Hán Việt | Minh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |