旅
Kanji 旅 (Lữ)
旅 nghĩa là Du lịch, Chuyến đi, âm Hán Việt Lữ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | リョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たび |
| Âm Hán Việt | Lữ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
旅
旅 nghĩa là Du lịch, Chuyến đi, âm Hán Việt Lữ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | リョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たび |
| Âm Hán Việt | Lữ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |