方
Kanji 方 (Phương)
方 nghĩa là Phương hướng, âm Hán Việt Phương , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かた |
| Âm Hán Việt | Phương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
方
方 nghĩa là Phương hướng, âm Hán Việt Phương , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かた |
| Âm Hán Việt | Phương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |