斜
Kanji 斜 (Tà)
斜 nghĩa là Chéo, Nghiêng, âm Hán Việt Tà , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シャ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なな.め |
| Âm Hán Việt | Tà |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
斜
斜 nghĩa là Chéo, Nghiêng, âm Hán Việt Tà , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シャ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なな.め |
| Âm Hán Việt | Tà |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |