散
Kanji 散 (Tản)
散 nghĩa là Tán, Tản bộ, âm Hán Việt Tản , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ち.る |
| Âm Hán Việt | Tản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
散
散 nghĩa là Tán, Tản bộ, âm Hán Việt Tản , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ち.る |
| Âm Hán Việt | Tản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |