握
Kanji 握 (Ác)
握 nghĩa là Nắm, âm Hán Việt Ác , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | アク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | にぎ.る |
| Âm Hán Việt | Ác |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
握
握 nghĩa là Nắm, âm Hán Việt Ác , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | アク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | にぎ.る |
| Âm Hán Việt | Ác |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |