描
Kanji 描 (Miêu)
描 nghĩa là Vẽ, Mô tả, Phác họa, âm Hán Việt Miêu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ビョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | えが.く |
| Âm Hán Việt | Miêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
描
描 nghĩa là Vẽ, Mô tả, Phác họa, âm Hán Việt Miêu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ビョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | えが.く |
| Âm Hán Việt | Miêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |