掘
Kanji 掘 (Quật)
掘 nghĩa là Đào, Khai quật, âm Hán Việt Quật , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | クツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほ.る |
| Âm Hán Việt | Quật |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
掘
掘 nghĩa là Đào, Khai quật, âm Hán Việt Quật , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | クツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほ.る |
| Âm Hán Việt | Quật |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |