振
Kanji 振 (Chấn)
振 nghĩa là Vẫy, Lắc, Phát triển, âm Hán Việt Chấn , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふ.る |
| Âm Hán Việt | Chấn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
振
振 nghĩa là Vẫy, Lắc, Phát triển, âm Hán Việt Chấn , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふ.る |
| Âm Hán Việt | Chấn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |