括
Kanji 括 (Quát)
括 nghĩa là Tóm tắt, Gộp lại, âm Hán Việt Quát , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くく.る |
| Âm Hán Việt | Quát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
括
括 nghĩa là Tóm tắt, Gộp lại, âm Hán Việt Quát , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くく.る |
| Âm Hán Việt | Quát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |