拒
Kanji 拒 (Cự)
拒 nghĩa là Từ chối, Cự tuyệt, âm Hán Việt Cự , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こば.む |
| Âm Hán Việt | Cự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
拒
拒 nghĩa là Từ chối, Cự tuyệt, âm Hán Việt Cự , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こば.む |
| Âm Hán Việt | Cự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |