抗
Kanji 抗 (Kháng)
抗 nghĩa là Kháng cự, Chống lại, âm Hán Việt Kháng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Kháng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
抗
抗 nghĩa là Kháng cự, Chống lại, âm Hán Việt Kháng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Kháng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |