抄
Kanji 抄 (Sao)
抄 nghĩa là Sao chép, Trích dẫn, âm Hán Việt Sao , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Sao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
抄
抄 nghĩa là Sao chép, Trích dẫn, âm Hán Việt Sao , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Sao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |