批
Kanji 批 (Phê)
批 nghĩa là Phê bình, Phê duyệt, âm Hán Việt Phê , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phê |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
批
批 nghĩa là Phê bình, Phê duyệt, âm Hán Việt Phê , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phê |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |