才
Kanji 才 (Tài)
才 nghĩa là Tài năng, Tuổi, âm Hán Việt Tài , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | サイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tài |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
才
才 nghĩa là Tài năng, Tuổi, âm Hán Việt Tài , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | サイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tài |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |