所
Kanji 所 (Sở)
所 nghĩa là Nơi, âm Hán Việt Sở , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ショ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ところ |
| Âm Hán Việt | Sở |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
所
所 nghĩa là Nơi, âm Hán Việt Sở , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ショ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ところ |
| Âm Hán Việt | Sở |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |