戌
Kanji 戌 (Tuất)
戌 nghĩa là Tuất (Chi thứ 11), Chó, âm Hán Việt Tuất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いぬ |
| Âm Hán Việt | Tuất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
戌
戌 nghĩa là Tuất (Chi thứ 11), Chó, âm Hán Việt Tuất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いぬ |
| Âm Hán Việt | Tuất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |