憩
Kanji 憩 (Khế)
憩 nghĩa là Nghỉ ngơi, Nghỉ giải lao, âm Hán Việt Khế , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いこ.う |
| Âm Hán Việt | Khế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
憩
憩 nghĩa là Nghỉ ngơi, Nghỉ giải lao, âm Hán Việt Khế , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いこ.う |
| Âm Hán Việt | Khế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |