憤
Kanji 憤 (Phẫn)
憤 nghĩa là Phẫn nộ, Tức giận, âm Hán Việt Phẫn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | フン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いきどお.る |
| Âm Hán Việt | Phẫn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
憤
憤 nghĩa là Phẫn nộ, Tức giận, âm Hán Việt Phẫn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | フン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いきどお.る |
| Âm Hán Việt | Phẫn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |