憂
Kanji 憂 (Ưu)
憂 nghĩa là Lo lắng, Ưu sầu, âm Hán Việt Ưu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ユウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うれ.える |
| Âm Hán Việt | Ưu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
憂
憂 nghĩa là Lo lắng, Ưu sầu, âm Hán Việt Ưu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ユウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うれ.える |
| Âm Hán Việt | Ưu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |