慎
Kanji 慎 (Thận)
慎 nghĩa là Cẩn thận, Thận trọng, âm Hán Việt Thận , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つつし.む |
| Âm Hán Việt | Thận |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
慎
慎 nghĩa là Cẩn thận, Thận trọng, âm Hán Việt Thận , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つつし.む |
| Âm Hán Việt | Thận |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |